Google Home là một chiếc loa gia đình thông minh mang đến cho bạ trợ lý ảo giọng nói Google Assistant. Nó cho phép bạn đặt hẹn giờ, chơi trò giải đố, điều khiển thiết bị nhà thông minh khác và hàng nghìn công việc khác – tất cả chỉ với lệnh thoại đơn giản.

Từ đầu tháng 5/2019, Google bắt đầu triển khai Google Assistant tiếng Việt. Hãy cùng nhau khám phá những tính năng thân thuộc trong ngôn ngữ tiếng Việt nhé.

1. “Triệu hồi” Google Assistant

Bạn có thể bắt đầu cuộc trò chuyện với Google Home bằng cách nói “OK, Google” hoặc “Hey Google”. Việc gọi Google Assistant trên điện thoại cũng như vậy. Trợ lý sẽ chỉ trả lời trên một trong các thiết bị, ngay cả khi tất cả các thiết bị đều nghe thấy bạn.

Khi đó, bạn có thể bắt đầu với một vài lệnh thoại cơ bản

  • Yêu cầu trợ giúp: “OK Google, help.”
  • Kiểm soát âm lượng: “OK Google, turn it up,” hoặc “OK Google, Louder” hoặc “OK Google, Turn it to 11.”
  • Tạm dừng một hành động: “OK Google, stop,” “Pause” hay “Be quiet.”

2. Lệnh thoại về hoạt động hàng ngày

  • Nghe báo cáo hàng ngày của bạn: “OK Google, tell me about my day” hay “OK Google, good morning.” Cụ thể, lời chào được cá nhân hóa để kích hoạt chuỗi hành động thông báo về thời tiết, giao thông, lời nhắc, lịch trình, tình trạng chuyến bay và các tin tức nổi bật.

  • Tạo lời nhắc: “OK Google, remind me to on [day] and [time]” hay “OK Google, remind me to every day at [time]”.
  • Tạo lời nhắc về hành động cụ thể “OK Google, remind me to water the plants when I get home” hay “Hey Google, remind me to buy eggs when I’m at the grocery store.”
  • Kiểm tra lời nhắc: “OK Google, what are my reminders?” hoặc “OK Google, what are my reminders tomorrow?” hoặc “OK, what is my reminder for ” hoặc “OK, Google, delete all of my reminders.”
  • Tin tức: “Hey Google, tell me tech news,” hoặc “OK Google, what’s in the news?” hoặc “OK Google, tell me something good.”
  • Kiểm tra tin nhắn, thông báo: “OK Google, what’s up?” hoặc “OK Google, what are my notifications?”
  • Tạo sự kiện mới trên Calendar: “OK Google new calendar event” hoặc “OK Google, add to my calendar” hoặc “OK Google, schedule for me on Saturday at 8 p.m.”
  • Liệt kê danh sách sự kiện: “OK Google, what’s next on my calendar” hoặc “What/where/when is my next meeting?” hoặc liệt kê theo ngày cụ thể “OK Google, list all events for January 1,” “OK, Google, what’s on my agenda for today?” “OK, Google, what’s on my calendar for Friday?”

Đối với Google Assistant tiếng Việt

  • Thời tiết: Hey Google, thời tiết hôm nay thế nào? | Hey Google, trời hôm nay có mưa không? | Hey Google, ngày mai trời có mưa không?
  • Giao thông: Hey Google, chỉ đường tới (tên đường) | Hey Google, mất bao lâu để đi tới (tên đường, địa chỉ) | Hey Google, mất bao lâu để đi về nhà  | Hey Google, từ đây tới (tên địa chỉ, tên cửa hàng…) bao xa ?
  • Báo thức: Hey Google, gọi tôi dậy lúc 8h sáng
  • Nhắc: Hey Google, nhắc tôi ăn lúc 1h chiều

3. Lệnh thoại về con số

  • Quy đổi tiền tệ: “OK Google, how much is 100 Euros in dollars?”
  • Đo lường: “OK Google, how many liters are in 4 gallons.”
  • Toán học: “OK Google, what’s 354 times 11?” hoặc “OK, Google, 546 plus 406?”
  • Đếm: “OK Google, count to 20.”
  • Thả xúc xắc: “OK Google, roll a die” hoặc “OK, Google, roll a 12-sided die.”
  • Tung đồng xu: “OK Google, flip a coin.”
  • Con số ngẫu nhiên: “OK Google, give me a random number between five and 50.”

Đối với Google Assistant tiếng Việt

  • “Hey Google, 12 chia cho 3” hoặc “Hey Google, 3 cộng 3” hoặc “Hey Google, 10 trừ 3”
  • “Hey Google, đếm ngược 10 giây”
  • “Hey Google, tung đồng xu” hoặc “Hey Google, chọn một số ngẫu nhiên giữa 1 và 50”
  • “Hey Google, 1 đô la Mỹ bằng bao nhiêu euro”
  • “Hey Google, 1 dặm bằng bao nhiêu km”

4. Lệnh thoại về thời gian

  • Thời gian: “OK Google, what time is it?” hoặc “OK Google, what’s the time in London?”
  • Báo thức: “OK Google, set an alarm for [time]” hoặc “OK Google, set an alarm for every day at [time].”
  • Hoãn báo thức: “OK Google, snooze alarm.”
  • Hủy báo thức: “OK Google, cancel my alarm for [time].”
  • Bộ tính giờ: “OK Google set a timer for [time]” hoặc “OK, Google, set a second timer for [time]” hoặc “OK Google, set a pizza timer for [time].”
  • Kiểm tra bộ tính giờ: “OK Google, how much time is left on my timer?”
  • Hủy bộ tính giờ: “OK Google, cancel my timer.”

5. Lệnh thoại tìm kiếm, tra cứu

  • Ý nghĩa của từ: “OK Google, what does [word] mean?”
  • Cách phát âm: “OK Google, spell [word].”
  • Lễ hội: “OK, Google, when is ?” (ví dụ, giáng sinh Christmas)
  • Thông tin người và đồ vật: “OK Google, who is [person]?” hoặc “OK Google, what is [thing]?” hoặc “OK, Google, how tall is [person]?”
  • Thông tin địa điểm: “OK Google, what country is [location] in?”
  • Thông tin động vật: “OK Google, what does [animal] sound like?”
  • Khoảng cách: “OK Google, how far is [business name] from here?”
  • Thông tin tác phẩm, tác giả: “OK Google, who wrote [book title]?”
  • Thông tin sáng chế: “OK, Google, who invented [item]?”

Đối với Google Assistant tiếng Việt

  • Cổ phiếu: “Hey Google, cổ phiếu của Apple”
  • Công thức: “Hey Google, cách làm bánh mỳ”
  • Người: “Hey Google, Donald Trump là ai?”
  • Vị trí: “Hey Google, nước Úc nằm ở đâu?”
  • Địa lý: “Hey Google, dân số thế giới là bao nhiêu?” hay “Hey Google, bây giờ là mấy giờ ở New York?”
  • Nhà hàng, quán ăn: “Hey Google, các quán Starbucks quanh đây”
  • Châm ngôn: “Hey Google, đọc một câu châm ngôn”

6. Lệnh thoại mua sắm

  • Nghe hướng dẫn cách mua sắm: “OK Google, how do I shop?”
  • Đặt hàng trên Google Express: “OK Google, buy dish soap.”

  • Đặt lại hàng đã mua lần trước: “OK Google, reorder Old Spice deodorant.”
  • Thêm hàng vào giỏ mua sắm: “OK Google, add [item] to my shopping list.”
  • Kiểm tra giỏ mua sắm: “OK Google, what’s on my shopping list?”